掩曖

yǎn ài yểm ái

Hán Việt: yểm ái · Pinyin: yǎn ài

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏暗貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏暗貌。