掩曖 yǎn ài · yểm ái Hán Việt: yểm ái · Pinyin: yǎn ài Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 曖 (ái)Pinyinyǎn àiHán Việtyểm áiCấu tạo掩 + 曖 · yểm + ái nghĩa thành phần: yểm + ái