掩殣

yǎn jìnyểm cận

Hán Việt: yểm cận · Pinyin: yǎn jìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.埋葬。

Cấu tạo: 掩 (yểm) + 殣 (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.埋葬。

Từ liên quan

Gần nghĩa

掩住 · 掩体 · 掩助 · 掩卷 · 掩口 · 掩土 · 掩埋 · 掩室