掩汗

yǎn hàn yểm hãn

Hán Việt: yểm hãn · Pinyin: yǎn hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹衬衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹衬衣。