掩沒 yǎn méi · yểm một Hán Việt: yểm một · Pinyin: yǎn méi Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 沒 (một)Pinyinyǎn méiHán Việtyểm mộtCấu tạo掩 + 沒 · yểm + một nghĩa thành phần: yểm + một Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 掩藏埋沒。宋.董逌〈書瘞鶴銘後〉:「初刻于崖石,久而崩摧,覆壓掩沒,故不復得其全文。」EngCihui 掩沒 ǎnmò v. cover; conceal