掩泣

yǎn qì yểm khấp

Hán Việt: yểm khấp · Pinyin: yǎn qì

Tổng quan

he mặt mà khóc. yểm khấp yểm khấp ☆Che mặt mà khóc.

Cấu tạo: (yểm) + (khấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui he mặt mà khóc. yểm khấp yểm khấp ☆Che mặt mà khóc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遮著臉哭泣。《文選.任昉.王文憲集序》:「有識銜悲,行路掩泣」唐.白居易〈琵琶行〉:「淒淒不似向前聲,滿坐重聞皆掩泣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遮盖面孔哭泣满座重闻皆掩泣。

Eng

  • Cihui 掩泣 yǎnqì v. cover one's face with one's hands and start weeping