掩片 yểm phiến Hán Việt: yểm phiến Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 片 (phiến)Hán Việtyểm phiếnCấu tạo掩 + 片 · yểm + phiến nghĩa thành phần: yểm + phiến Nghĩa EngCihui 掩片 ǎnpiàn n. masking sheet