掩疵 yǎn cī · yểm tì Hán Việt: yểm tì · Pinyin: yǎn cī Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 疵 (tì)Pinyinyǎn cīHán Việtyểm tìCấu tạo掩 + 疵 · yểm + tì nghĩa thành phần: yểm + tì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掩盖缺点。Tân Hoa Tự Điển 1.掩盖缺点。