掩着

yǎn zhe yểm trứ

Hán Việt: yểm trứ · Pinyin: yǎn zhe

Tổng quan

che

Cấu tạo: (yểm) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui che

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓掩盖剽窃他人文章的痕迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓掩盖剽窃他人文章的痕迹。

Eng

  • Cihui 掩著 ǎnzhao v. <coll.> close (the door/window/etc.)