掩羣 yểm quần Hán Việt: yểm quần Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 羣 (quần)Hán Việtyểm quầnCấu tạo掩 + 羣 · yểm + quần nghĩa thành phần: yểm + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽取兽群。Tân Hoa Tự Điển 1.尽取兽群。