掩耳
yểm nhĩ
Hán Việt: yểm nhĩ · Pinyin: yǎn ěr
Tổng quan
từ chối lắng nghe
Nghĩa
Việt
- Cihui từ chối lắng nghe
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 摀著耳朵,表示不願聽聞。北齊.顏之推《顏氏家訓.風操》:「有識傍觀,猶卻掩耳,況當之者乎?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 捂住耳朵不听; 指不闻不问; 御寒护耳的用品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.捂住耳朵不听。 2.指不闻不问。 3.御寒护耳的用品。
Eng
- CC-CEDICT to refuse to listen
- Cihui to refuse to listen