掩聰 yǎn cōng · yểm thông Hán Việt: yểm thông · Pinyin: yǎn cōng Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 聰 (thông)Pinyinyǎn cōngHán Việtyểm thôngCấu tạo掩 + 聰 · yểm + thông nghĩa thành phần: yểm + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闭塞听闻。Tân Hoa Tự Điển 1.闭塞听闻。