掩藹

yǎn ǎi yểm ái

Hán Việt: yểm ái · Pinyin: yǎn ǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗淡貌; 遮掩; 艳丽超群。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗淡貌。 2.遮掩。 3.艳丽超群。