掩蔽聲 yểm tế thanh Hán Việt: yểm tế thanh Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 蔽 (tế) + 聲 (thanh)Hán Việtyểm tế thanhCấu tạo掩 + 蔽 + 聲 · yểm + tế + thanh nghĩa thành phần: yểm + tế + thanh Nghĩa EngCihui 掩蔽聲 ǎnbìshēng n. masking sound