掩袂

yǎn mèi yểm mệ

Hán Việt: yểm mệ · Pinyin: yǎn mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (mệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用衣袖遮面; 以衣袖拭泪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用衣袖遮面。 2.以衣袖拭泪。