掩襲
yểm tập
Hán Việt: yểm tập · Pinyin: yǎn xí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 突然袭击; 承袭; 犹风靡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.突然袭击。 2.承袭。 3.犹风靡。
Eng
- Cihui 掩襲 yǎnxí v. launch a surprise attack
Hán Việt: yểm tập · Pinyin: yǎn xí