掩襲

yǎn xí yểm tập

Hán Việt: yểm tập · Pinyin: yǎn xí

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ánh úp quân địch — Thình lình vồ chụp thú vật. yểm tập yểm tập ☆Đánh úp quân địch — Thình lình vồ chụp thú vật.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乘敵不備而襲擊之。《宋史.卷二八九.葛霸傳》:「濁流砦兵叛,殺官吏潰去,懷敏發兵掩襲,盡誅其黨。」也作「掩殺」。

Eng

  • Cihui 掩襲 yǎnxí v. launch a surprise attack

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

偷袭