掩覆

yǎn fù yểm phúc

Hán Việt: yểm phúc · Pinyin: yǎn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遮蔽; 埋葬; 掩盖;掩饰; 躲藏; 倾覆,倒塌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遮蔽。 2.埋葬。 3.掩盖;掩饰。 4.躲藏。 5.倾覆,倒塌。