掩諱 yǎn huì · yểm húy Hán Việt: yểm húy · Pinyin: yǎn huì Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 諱 (húy)Pinyinyǎn huìHán Việtyểm húyCấu tạo掩 + 諱 · yểm + húy nghĩa thành phần: yểm + húy