掩討

yǎn tǎo yểm thảo

Hán Việt: yểm thảo · Pinyin: yǎn tǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹讨伐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹讨伐。