掩謗 yǎn bàng · yểm báng Hán Việt: yểm báng · Pinyin: yǎn bàng Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 謗 (báng)Pinyinyǎn bàngHán Việtyểm bángCấu tạo掩 + 謗 · yểm + báng nghĩa thành phần: yểm + báng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 止息诽谤。Tân Hoa Tự Điển 1.止息诽谤。