掩敗

yǎn bài yểm bại

Hán Việt: yểm bại · Pinyin: yǎn bài

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (bại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倒塌; 掩盖败绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倒塌。 2.掩盖败绩。