掩赴 yǎn fù · yểm phó Hán Việt: yểm phó · Pinyin: yǎn fù Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 赴 (phó)Pinyinyǎn fùHán Việtyểm phóCấu tạo掩 + 赴 · yểm + phó nghĩa thành phần: yểm + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乘其不备而至。Tân Hoa Tự Điển 1.乘其不备而至。