掩跳 yǎn tiào · yểm khiêu Hán Việt: yểm khiêu · Pinyin: yǎn tiào Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 跳 (khiêu)Pinyinyǎn tiàoHán Việtyểm khiêuCấu tạo掩 + 跳 · yểm + khiêu nghĩa thành phần: yểm + khiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"掩扑"。