掩身 yǎn shēn · yểm thân Hán Việt: yểm thân · Pinyin: yǎn shēn Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 身 (thân)Pinyinyǎn shēnHán Việtyểm thânCấu tạo掩 + 身 · yểm + thân nghĩa thành phần: yểm + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓居于隐蔽之处。Tân Hoa Tự Điển 1.谓居于隐蔽之处。