掩遏 yǎn è · yểm át Hán Việt: yểm át · Pinyin: yǎn è Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 遏 (át)Pinyinyǎn èHán Việtyểm átCấu tạo掩 + 遏 · yểm + át nghĩa thành phần: yểm + át Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阻抑,压制; 犹抹煞。Tân Hoa Tự Điển 1.阻抑,压制。 2.犹抹煞。