掩關 yǎn guān · yểm quan Hán Việt: yểm quan · Pinyin: yǎn guān Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 關 (quan)Pinyinyǎn guānHán Việtyểm quanCấu tạo掩 + 關 · yểm + quan nghĩa thành phần: yểm + quan