掩閉

yǎn bì yểm bế

Hán Việt: yểm bế · Pinyin: yǎn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (bế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 关闭; 隐瞒,包庇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.关闭。 2.隐瞒,包庇。