掩隱

yǎn yǐn yểm ẩn

Hán Việt: yểm ẩn · Pinyin: yǎn yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掩蔽;隐没:小山村~在绿树丛中。

Eng

  • Cihui 掩隱 ǎnyǐn v. hide away