掩障

yǎn zhàng yểm chướng

Hán Việt: yểm chướng · Pinyin: yǎn zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (chướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掩盖遮蔽; 指影壁之类的建筑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掩盖遮蔽。 2.指影壁之类的建筑。