掩集 yǎn jí · yểm tập Hán Việt: yểm tập · Pinyin: yǎn jí Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 集 (tập)Pinyinyǎn jíHán Việtyểm tậpCấu tạo掩 + 集 · yểm + tập nghĩa thành phần: yểm + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 突然集结。Tân Hoa Tự Điển 1.突然集结。