掩食

yǎn shí yểm thực

Hán Việt: yểm thực · Pinyin: yǎn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遮盖之使发生亏蚀现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遮盖之使发生亏蚀现象。

Eng

  • Cihui 掩食 yǎnshí n. eclipse