措举

cuò jǔthố cử

Hán Việt: thố cử · Pinyin: cuò jǔ

Tổng quan

động thái

Cấu tạo: 措 (thố) + 舉 (cử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biện pháp
  • Cihui bước (để đạt mục đích nào đó)

Eng

  • Cihui move; measure; step (to some end)

Từ liên quan

Gần nghĩa

举世 · 举业 · 举事 · 举人 · 举例 · 举债 · 举兵 · 举凡