措商 thố thương Hán Việt: thố thương Tổng quan Cấu tạo: 措 (thố) + 商 (thương)Hán Việtthố thươngCấu tạo措 + 商 · thố + thương nghĩa thành phần: thố + thương Nghĩa EngCihui 措商 cuòshāng deliberate; discuss