措身 thố thân Hán Việt: thố thân Tổng quan Cấu tạo: 措 (thố) + 身 (thân)Hán Việtthố thânCấu tạo措 + 身 · thố + thân nghĩa thành phần: thố + thân Nghĩa EngCihui 措身 uòshēn v.o. find a place to settle down