掫聚 zhōu jù·tưu tụ Hán Việt: tưu tụ · Pinyin: zhōu jù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.聚集。 Cấu tạo: 掫 (tưu) + 聚 (tụ)Pinyinzhōu jùHán Việttưu tụCấu tạo掫 + 聚 · tưu + tụ nghĩa thành phần: tưu + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.聚集。 Từ liên quan Gần nghĩa聚义 · 聚众 · 聚伙 · 聚会 · 聚光 · 聚友 · 聚变 · 聚合