掬壤 jū rǎng · cúc nhưỡng Hán Việt: cúc nhưỡng · Pinyin: jū rǎng Tổng quan Cấu tạo: 掬 (cúc) + 壤 (nhưỡng)Pinyinjū rǎngHán Việtcúc nhưỡngCấu tạo掬 + 壤 · cúc + nhưỡng nghĩa thành phần: cúc + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一捧之土。Tân Hoa Tự Điển 1.一捧之土。