掬壤

jū rǎngcúc nhưỡng

Hán Việt: cúc nhưỡng · Pinyin: jū rǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一捧之土。

Cấu tạo: 掬 (cúc) + 壤 (nhưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一捧之土。

Từ liên quan

Gần nghĩa

壤土 · 壤塘 · 壤子 · 掬水 · 掬诚 · 掬饮 · 壤塘县 · 壤地