掬拋

jū pāo cúc phao

Hán Việt: cúc phao · Pinyin: jū pāo

Tổng quan

Cấu tạo: (cúc) + (phao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓或取或弃。犹摆布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓或取或弃。犹摆布。