掬抛 jū pāo·cúc phao Hán Việt: cúc phao · Pinyin: jū pāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓或取或弃。犹摆布。 Cấu tạo: 掬 (cúc) + 拋 (phao)Pinyinjū pāoHán Việtcúc phaoCấu tạo掬 + 拋 · cúc + phao nghĩa thành phần: cúc + phao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓或取或弃。犹摆布。 Từ liên quan Gần nghĩa抛下 · 抛买 · 抛体 · 抛光 · 抛出 · 抛却 · 抛向 · 抛售