掬拋 jū pāo · cúc phao Hán Việt: cúc phao · Pinyin: jū pāo Tổng quan Cấu tạo: 掬 (cúc) + 拋 (phao)Pinyinjū pāoHán Việtcúc phaoCấu tạo掬 + 拋 · cúc + phao nghĩa thành phần: cúc + phao