掬示 jū shì · cúc kì Hán Việt: cúc kì · Pinyin: jū shì Tổng quan Cấu tạo: 掬 (cúc) + 示 (kì)Pinyinjū shìHán Việtcúc kìCấu tạo掬 + 示 · cúc + kì nghĩa thành phần: cúc + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捧出来示众,昭示。Tân Hoa Tự Điển 1.捧出来示众,昭示。