掯子 kèn zi · khẳng tử Hán Việt: khẳng tử · Pinyin: kèn zi Tổng quan Cấu tạo: 掯 (khẳng) + 子 (tử)Pinyinkèn ziHán Việtkhẳng tửCấu tạo掯 + 子 · khẳng + tử nghĩa thành phần: khẳng + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关头,关键时刻。Tân Hoa Tự Điển 1.关头,关键时刻。