掯子 kèn zi·khẳng tử Hán Việt: khẳng tử · Pinyin: kèn zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.关头,关键时刻。 Cấu tạo: 掯 (khẳng) + 子 (tử)Pinyinkèn ziHán Việtkhẳng tửCấu tạo掯 + 子 · khẳng + tử nghĩa thành phần: khẳng + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.关头,关键时刻。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿