掯留
khẳng lưu
Hán Việt: khẳng lưu · Pinyin: kèn liú
Tổng quan
gây khó dễ; làm hó; bắt bí; bắt chẹt
1.扣留。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bắt bí
- VietPhrases làm hó; bắt bí; bắt chẹt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.扣留。
Hán Việt: khẳng lưu · Pinyin: kèn liú
gây khó dễ; làm hó; bắt bí; bắt chẹt
1.扣留。