掯留
khẳng lưu
Hán Việt: khẳng lưu · Pinyin: kèn liú
Tổng quan
gây khó dễ; làm hó; bắt bí; bắt chẹt。留難;刁難。
Nghĩa
Việt
- Cihui gây khó dễ; làm hó; bắt bí; bắt chẹt。留難;刁難。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扣留。
- Tân Hoa Tự Điển 1.扣留。