掯阻 khẳng trở Hán Việt: khẳng trở Tổng quan làm tắt; làm nghẽn; gây trở ngại Cấu tạo: 掯 (khẳng) + 阻 (trở)Hán Việtkhẳng trởTừ loạiđộngCấu tạo掯 + 阻 · khẳng + trở nghĩa thành phần: khẳng + trở Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gây trở ngạiVietPhrases làm nghẽn; gây trở ngại Từ liên quan Gần nghĩa掯勒 · 掯留 · 阻值 · 阻击 · 阻力 · 阻吓 · 阻塞 · 阻害