掰彎

bāi wān

Pinyin: bāi wān

Tổng quan

bẻ cong | (tiếng lóng) biến người thẳng thành đồng tính

Cấu tạo: + (loan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bẻ cong | (tiếng lóng) biến người thẳng thành đồng tính

Eng

  • CC-CEDICT to bend|(slang) to turn a straight person gay
  • Cihui to bend; (slang) to turn a straight person gay