掰扯
Pinyin: bāi che
Tổng quan
tranh luận | tranh chấp | cãi cọ (tiếng địa phương)
Nghĩa
Việt
- Cihui tranh luận | tranh chấp | cãi cọ (tiếng địa phương)
Eng
- CC-CEDICT to debate|to dispute|to wrangle (dialect)
- Cihui to debate; to dispute; to wrangle (dialect)