掰謊

bāi huǎng

Pinyin: bāi huǎng

Tổng quan

Cấu tạo: + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揭穿谎言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.揭穿谎言。