擄嘴 lǔ zuǐ · lỗ chủy Hán Việt: lỗ chủy · Pinyin: lǔ zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 擄 (lỗ) + 嘴 (chủy)Pinyinlǔ zuǐHán Việtlỗ chủyCấu tạo擄 + 嘴 · lỗ + chủy nghĩa thành phần: lỗ + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白吃人家东西﹐吃白食。Tân Hoa Tự Điển 1.白吃人家东西﹐吃白食。