擲下

zhì xià trịch hạ

Hán Việt: trịch hạ · Pinyin: zhì xià

Tổng quan

Cấu tạo: (trịch) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 请人将物交还的谦辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.请人将物交还的谦辞。

Eng

  • Cihui 擲下 zhìxià r.v. 1. please hand ... to me 2. throw down