擲倒

zhì dào trịch đảo

Hán Việt: trịch đảo · Pinyin: zhì dào

Tổng quan

Cấu tạo: (trịch) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代散乐杂技的一种。《晋书.乐志下》所谓"逆行连倒"即指此﹐犹今之翻筋斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代散乐杂技的一种。《晋书.乐志下》所谓"逆行连倒"即指此﹐犹今之翻筋斗。