擲卦 zhì guà · trịch quái Hán Việt: trịch quái · Pinyin: zhì guà Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 卦 (quái)Pinyinzhì guàHán Việttrịch quáiCấu tạo擲 + 卦 · trịch + quái nghĩa thành phần: trịch + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代用蓍草占卜﹐后人代以钱。用三枚钱﹐三掷卦成﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代用蓍草占卜﹐后人代以钱。用三枚钱﹐三掷卦成﹐故称。